Mái nhà là một trong những khu vực quan trọng nhất của tòa nhà về tổn thất nhiệt và hấp thụ nhiệt từ mặt trời. Việc lựa chọn tấm rock wool phù hợp là rất cần thiết để cải thiện khả năng cách nhiệt, an toàn cháy nổ, hiệu quả năng lượng và tuổi thọ tổng thể của tòa nhà. Các hệ thống mái khác nhau yêu cầu các thông số kỹ thuật khác nhau về mật độ, cường độ nén, khả năng chống thấm nước và độ dẫn nhiệt.
Mái bằng thường được sử dụng trong các nhà máy công nghiệp, nhà kho và các tòa nhà thương mại.
Thông số kỹ thuật khuyến nghị:
·
Mật độ: 120–180 kg/m³
·
Cường độ nén: ≥40–80 kPa (tùy thuộc vào yêu cầu tải trọng)
·
Độ dẫn nhiệt: ≤0.040 W/(m·K)
·
Khả năng chống thấm nước: ≥98%
·
Ưu điểm:
·
Khả năng chịu tải tuyệt vời
·
Độ ổn định kích thước cao
·
Thích hợp cho tải trọng nén dài hạn
·
Hệ thống mái kim loại được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy kết cấu thép và nhà kho.
Thông số kỹ thuật khuyến nghị:
·
Mật độ: 80–140 kg/m³
·
Độ đàn hồi tốt
·
Trọng lượng nhẹ
·
Cách âm tuyệt vời
·
Lợi ích:
·
Giảm tiếng ồn do mưa và thiết bị
·
Cải thiện hiệu quả năng lượng của tòa nhà
·
Dễ lắp đặt
·
Hệ thống mái ngược yêu cầu cường độ nén và khả năng chống ẩm vượt trội.
Thông số kỹ thuật khuyến nghị:
·
Tấm rock wool mật độ cao
·
Cường độ nén cao hơn
·
Sử dụng kết hợp với hệ thống chống thấm chuyên nghiệp
·
|
Thông số |
Giá trị khuyến nghị |
Tầm quan trọng |
|
Mật độ |
120–180 kg/m³ |
Xác định khả năng chịu tải và độ ổn định |
|
Độ dẫn nhiệt |
≤0.040 W/(m·K) |
Giá trị thấp hơn cho khả năng cách nhiệt tốt hơn |
|
Cường độ nén |
≥40–80 kPa |
Ngăn ngừa biến dạng dài hạn |
|
Khả năng chống cháy |
Lớp A1 không cháy |
Đảm bảo an toàn cháy nổ tối đa |
|
Hấp thụ nước |
Càng thấp càng tốt |
Cải thiện khả năng chống ẩm |
|
Khả năng chống thấm nước |
≥98% |
Tăng cường độ bền |
|
Độ ổn định kích thước |
Cao |
Giảm thiểu giãn nở và co ngót do nhiệt |
Đối với nhà máy và cơ sở sản xuất, hãy chọn tấm rock wool có:
·
Mật độ cao
·
Cường độ nén tuyệt vời
·
Độ bền lâu dài
·
Khả năng chống cháy vượt trội
·
Tập trung vào:
·
Hiệu quả năng lượng
·
Bảo vệ chống cháy
·
Cách âm
·
Tuổi thọ cao
·
Các tính năng được khuyến nghị bao gồm:
·
Hiệu suất không cháy lớp A1
·
Độ dẫn nhiệt thấp
·
Độ ổn định kích thước tuyệt vời
·
Tương thích với hệ thống phòng cháy chữa cháy
·
Khi mua tấm cách nhiệt rock wool, hãy xác minh các điều sau:
·
Được chứng nhận không cháy lớp A1 theo tiêu chuẩn
·
Độ dẫn nhiệt đã được kiểm nghiệm
·
Cường độ nén được chứng nhận
·
Mật độ đồng nhất
·
Bề mặt nhẵn không có vết nứt hoặc mất sợi quá mức
·
Xử lý kỵ nước (chống thấm)
·
Bảng dữ liệu kỹ thuật và báo cáo kiểm tra chất lượng do nhà sản xuất cung cấp
·
Việc lựa chọn nhà cung cấp tấm rock wool đáng tin cậy với quy trình kiểm soát chất lượng toàn diện và hỗ trợ kỹ thuật sẽ giúp đảm bảo hiệu suất lâu dài.
Mái nhà là một trong những khu vực quan trọng nhất của tòa nhà về tổn thất nhiệt và hấp thụ nhiệt từ mặt trời. Việc lựa chọn tấm rock wool phù hợp là rất cần thiết để cải thiện khả năng cách nhiệt, an toàn cháy nổ, hiệu quả năng lượng và tuổi thọ tổng thể của tòa nhà. Các hệ thống mái khác nhau yêu cầu các thông số kỹ thuật khác nhau về mật độ, cường độ nén, khả năng chống thấm nước và độ dẫn nhiệt.
Mái bằng thường được sử dụng trong các nhà máy công nghiệp, nhà kho và các tòa nhà thương mại.
Thông số kỹ thuật khuyến nghị:
·
Mật độ: 120–180 kg/m³
·
Cường độ nén: ≥40–80 kPa (tùy thuộc vào yêu cầu tải trọng)
·
Độ dẫn nhiệt: ≤0.040 W/(m·K)
·
Khả năng chống thấm nước: ≥98%
·
Ưu điểm:
·
Khả năng chịu tải tuyệt vời
·
Độ ổn định kích thước cao
·
Thích hợp cho tải trọng nén dài hạn
·
Hệ thống mái kim loại được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy kết cấu thép và nhà kho.
Thông số kỹ thuật khuyến nghị:
·
Mật độ: 80–140 kg/m³
·
Độ đàn hồi tốt
·
Trọng lượng nhẹ
·
Cách âm tuyệt vời
·
Lợi ích:
·
Giảm tiếng ồn do mưa và thiết bị
·
Cải thiện hiệu quả năng lượng của tòa nhà
·
Dễ lắp đặt
·
Hệ thống mái ngược yêu cầu cường độ nén và khả năng chống ẩm vượt trội.
Thông số kỹ thuật khuyến nghị:
·
Tấm rock wool mật độ cao
·
Cường độ nén cao hơn
·
Sử dụng kết hợp với hệ thống chống thấm chuyên nghiệp
·
|
Thông số |
Giá trị khuyến nghị |
Tầm quan trọng |
|
Mật độ |
120–180 kg/m³ |
Xác định khả năng chịu tải và độ ổn định |
|
Độ dẫn nhiệt |
≤0.040 W/(m·K) |
Giá trị thấp hơn cho khả năng cách nhiệt tốt hơn |
|
Cường độ nén |
≥40–80 kPa |
Ngăn ngừa biến dạng dài hạn |
|
Khả năng chống cháy |
Lớp A1 không cháy |
Đảm bảo an toàn cháy nổ tối đa |
|
Hấp thụ nước |
Càng thấp càng tốt |
Cải thiện khả năng chống ẩm |
|
Khả năng chống thấm nước |
≥98% |
Tăng cường độ bền |
|
Độ ổn định kích thước |
Cao |
Giảm thiểu giãn nở và co ngót do nhiệt |
Đối với nhà máy và cơ sở sản xuất, hãy chọn tấm rock wool có:
·
Mật độ cao
·
Cường độ nén tuyệt vời
·
Độ bền lâu dài
·
Khả năng chống cháy vượt trội
·
Tập trung vào:
·
Hiệu quả năng lượng
·
Bảo vệ chống cháy
·
Cách âm
·
Tuổi thọ cao
·
Các tính năng được khuyến nghị bao gồm:
·
Hiệu suất không cháy lớp A1
·
Độ dẫn nhiệt thấp
·
Độ ổn định kích thước tuyệt vời
·
Tương thích với hệ thống phòng cháy chữa cháy
·
Khi mua tấm cách nhiệt rock wool, hãy xác minh các điều sau:
·
Được chứng nhận không cháy lớp A1 theo tiêu chuẩn
·
Độ dẫn nhiệt đã được kiểm nghiệm
·
Cường độ nén được chứng nhận
·
Mật độ đồng nhất
·
Bề mặt nhẵn không có vết nứt hoặc mất sợi quá mức
·
Xử lý kỵ nước (chống thấm)
·
Bảng dữ liệu kỹ thuật và báo cáo kiểm tra chất lượng do nhà sản xuất cung cấp
·
Việc lựa chọn nhà cung cấp tấm rock wool đáng tin cậy với quy trình kiểm soát chất lượng toàn diện và hỗ trợ kỹ thuật sẽ giúp đảm bảo hiệu suất lâu dài.